ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bợ
Đỡ phía dưới rồi nâng lên
支撑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nịnh hót
奉承
Loài rau mọc ở chỗ ẩm
水生绿叶蔬菜