bó
bó (Động từ)
Nghĩa 01 · Buộc nhiều vật dài hoặc rời lại với nhau thành một khối.
把多件细长或零散的东西捆在一起。
Buộc nhiều vật dài hoặc rời lại với nhau thành một khối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ôm hoặc siết chặt vào cơ thể, thường nói về quần áo.
紧贴或紧紧包住身体,常指衣服。
Ôm hoặc siết chặt vào cơ thể, thường nói về quần áo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cố định chỗ xương gãy, thường bằng bột hoặc nẹp, để xương lành lại.
用石膏或夹板固定骨折部位。
Cố định chỗ xương gãy, thường bằng bột hoặc nẹp, để xương lành lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bó (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
给腿打石膏 bó bột chân | 事故后,医生给他的腿打了石膏。 Bác sĩ bó bột chân cho anh ấy sau tai nạn. |
扎头发 bó tóc | 她开始跑步前先扎好头发。 Cô ấy bó tóc trước khi bắt đầu chạy. |
bó (Danh từ)
Nghĩa 01 · Một nhóm vật cùng loại được buộc hoặc gom lại với nhau.
捆在一起或聚在一起的一组东西。
Một nhóm vật cùng loại được buộc hoặc gom lại với nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bó (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一捆稻穗 bó lúa | 农民把一捆稻穗放在收割机旁边。 Người nông dân đặt một bó lúa bên cạnh máy gặt. |
一捆信件 bó thư | 她在抽屉里发现了一捆旧信。 Cô tìm thấy một bó thư cũ trong ngăn kéo. |
一束花 bó hoa | 他在她生日时送了她一束花。 Anh ấy tặng cô ấy một bó hoa vào ngày sinh nhật. |
一捆柴火 bó củi | 男孩带了一捆柴火回家。 Cậu bé mang một bó củi về nhà. |