Bô
Danh từ

Bô (Danh từ)
01
Đồ dùng giống cái chậu nhỏ, thường có nắp đậy, được làm bằng sắt tráng men hoặc nhựa, để đại tiện, tiểu tiện
小便器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thùng bằng sắt rất to, đặt ở nơi công cộng để gom đựng rác thải
公共垃圾桶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
