Bồ
Danh từ

Bồ (Danh từ)
01
Đồ đựng đan bằng tre, nứa, có thành cao, miệng tròn và rộng, thường có nắp đậy
竹篮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cót
树干
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nhân tình, người yêu
情人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Từ dùng để gọi người bạn thân một cách thân mật
朋友
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
