Anh - Việt

Bản dịch của từ Bò tơ trong tiếng Trung

bò tơ

Danh từ

bò tơ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Con bò còn non, chưa trưởng thành.

未成年的牛。

Con bò còn non, chưa trưởng thành.

Ví dụ
这个农场养青年牛,卖给其他农户。【】Trang trại này nuôi bò tơ để bán cho các hộ khác.
那头青年牛整个下午都在草地上跑。【】Con bò tơ chạy quanh đồng cỏ suốt buổi chiều.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thịt của bò còn non, thường mềm và dùng làm món ăn.

小牛肉,通常较嫩,可供食用。

Thịt của bò còn non, thường mềm và dùng làm món ăn.

Ví dụ
这家餐厅以炭烤小牛肉闻名。【】Nhà hàng này nổi tiếng với món bò tơ nướng than.
妈妈买了小牛肉回来给全家煮粥。【】Mẹ mua bò tơ về nấu cháo cho cả nhà.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bò tơ (Noun)

Danh từ + bò tơSố lượng + bò tơbò tơ + Tính từbò tơ + Động từĐộng từ + bò tơ
Kết hợp từ của bò tơ
Collocation
Ví dụ

小牛肉

thịt bò tơ

这家餐厅以嫩小牛肉闻名。

Nhà hàng này nổi tiếng với thịt bò tơ mềm.