Anh - Việt
bộ tổng tư lệnh
Danh từ
bộ tổng tư lệnh (Danh từ)
Nghĩa 01 · cơ quan chỉ huy cao nhất của các lực lượng vũ trang
武装部队最高指挥机关
cơ quan chỉ huy cao nhất của các lực lượng vũ trang
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bộ tổng tư lệnh
武装部队最高指挥机关
cơ quan chỉ huy cao nhất của các lực lượng vũ trang
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa