Anh - Việt
bó trát
Động từ
bó trát (Động từ)
Nghĩa 01 · Phủ nhiều lớp sơn và vật liệu khác lên bề mặt để tạo mặt phẳng nhẵn bóng khi làm đồ sơn mài.
在器物表面多次涂抹灰料并打磨,使其平整光滑,便于上漆。
Phủ nhiều lớp sơn và vật liệu khác lên bề mặt để tạo mặt phẳng nhẵn bóng khi làm đồ sơn mài.
Ví dụ
漆工在绘制花纹前必须先刮灰多层。【】Thợ sơn mài phải bó trát nhiều lớp trước khi vẽ hoa văn.
上漆前,工匠先把表面打磨平整。【】Trước khi sơn, người thợ bó trát bề mặt cho thật phẳng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bó trát (Verb)
bó trát + Danh từbó trát + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
给墙抹灰 bó trát tường | 工人正在给客厅的墙抹灰。 Thợ đang bó trát tường phòng khách. |
抹平表面 bó trát bề mặt | 刷漆前需要先把表面抹平。 Cần bó trát bề mặt trước khi sơn. |
涂底层 bó trát lớp nền | 工匠在涂覆漆层前先打底。 Thợ bó trát lớp nền trước khi phủ sơn mài. |
涂漆 bó trát sơn mài | 工匠手工涂漆。 Nghệ nhân bó trát sơn mài bằng tay. |