Anh - Việt
bổ túc
Động từ
bổ túc (Động từ)
Nghĩa 01 · bồi bổ thêm cho được đầy đủ, cho đáp ứng được yêu cầu
补充
bồi bổ thêm cho được đầy đủ, cho đáp ứng được yêu cầu
Ví dụ
我们需要补充更多的资源来完成计划。【】Chúng ta cần bổ túc thêm tài nguyên để hoàn thành kế hoạch.
他没有补充任何信息给报告。【】Anh ấy không bổ túc bất kỳ thông tin nào cho báo cáo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · bổ túc văn hoá [nói tắt]
补充文化知识
bổ túc văn hoá [nói tắt]
Ví dụ
她每周参加文化补充课程。【】Cô ấy tham gia khóa học bổ túc văn hóa hàng tuần.
你不补充知识会落后吗?【】Bạn có bị tụt lại nếu không bổ túc kiến thức không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa