Anh - Việt

Bản dịch của từ Bổ túc văn hoá trong tiếng Trung

bổ túc văn hoá

Động từ

bổ túc văn hoá (Động từ)

Nghĩa 01 · Học thêm kiến thức phổ thông để bù phần học vấn còn thiếu, thường dành cho người lớn.

学习普通文化知识,弥补缺少的学历教育,通常面向成年人。

Học thêm kiến thức phổ thông để bù phần học vấn còn thiếu, thường dành cho người lớn.

Ví dụ
我姐姐晚上参加成人教育课程。【】Chị tôi đang bổ túc văn hoá vào buổi tối.
这个项目帮助工人完成普通教育。【】Chương trình này giúp công nhân bổ túc văn hoá.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bổ túc văn hoá (Verb)

Danh từ + bổ túc văn hoábổ túc văn hoá + Danh từĐộng từ + bổ túc văn hoá
Kết hợp từ của bổ túc văn hoá
Collocation
Ví dụ

成人教育班

lớp bổ túc văn hoá

该中心为工人开设了一个成人教育班。

Trung tâm mở một lớp bổ túc văn hoá cho người lao động.

成人普通教育项目

chương trình bổ túc văn hoá

她报名参加了一个成人普通教育项目,以获得毕业证书。

Cô ấy đăng ký một chương trình bổ túc văn hoá để lấy bằng tốt nghiệp.