Anh - Việt

Bản dịch của từ Bọ vừng trong tiếng Trung

bọ vừng

Danh từ

bọ vừng (Danh từ)

Nghĩa 01 · bọ cùng họ với bọ hung nhưng nhỏ hơn, cánh nâu vàng, thường ăn lá cây vừng

一种小甲虫,棕黄色的翅膀,常吃芝麻叶。

bọ cùng họ với bọ hung nhưng nhỏ hơn, cánh nâu vàng, thường ăn lá cây vừng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · bọ dừa

椰子犀牛甲虫

bọ dừa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa