Anh - Việt
bơ xờ
Tính từ
bơ xờ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Trông uể oải, thiếu sức sống, không tươi tỉnh.
精神不振,缺乏活力。
Trông uể oải, thiếu sức sống, không tươi tỉnh.
Ví dụ
熬夜一晚后,他整个上午都显得无精打采。【】Sau một đêm thức khuya, cậu ấy trông bơ xờ cả buổi sáng.
天气太热,大家都变得懒洋洋的。【】Thời tiết nóng quá làm mọi người đều bơ xờ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trông gầy guộc, xơ xác, mệt mỏi vì ốm đau hoặc lo lắng kéo dài.
因疲惫或疾病而显得消瘦憔悴。
Trông gầy guộc, xơ xác, mệt mỏi vì ốm đau hoặc lo lắng kéo dài.
Ví dụ
经过许多个不眠之夜,她的脸看上去很憔悴。【】Sau nhiều đêm không ngủ, mặt cô ấy trông bơ xờ hẳn đi.
老人今天看起来非常憔悴疲惫。【】Ông già đó trông rất bơ xờ và mệt mỏi hôm nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bơ xờ (Adjective)
Danh từ + bơ xờbơ xờ + Từ đi kèmĐộng từ + bơ xờ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
面容憔悴 mặt mũi bơ xờ | 连续多个晚上守着孩子,妈妈面容憔悴。 Sau nhiều đêm thức chăm con, mẹ có mặt mũi bơ xờ. |
萎靡不振的样子 dáng vẻ bơ xờ | 孩子退烧后显得萎靡不振。 Đứa bé có dáng vẻ bơ xờ sau cơn sốt. |