Anh - Việt

Bản dịch của từ Bỏ xõng trong tiếng Trung

bỏ xõng

Động từ

bỏ xõng (Động từ)

Nghĩa 01 · buông thẳng xuống

垂下

buông thẳng xuống

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh