ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bọc bì
Lớp ngoài bao quanh để che phủ hoặc bảo vệ một vật thể (thường nói về da hoặc vỏ ngoài).
外层包裹
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa