Anh - Việt

Bản dịch của từ Bốc giời trong tiếng Trung

bốc giời

Động từ

bốc giời (Động từ)

Nghĩa 01 · xem bốc trời

看天

xem bốc trời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh