ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bốc hàng
Thực hiện công việc di chuyển, nhấc lên, xếp lên hoặc dỡ hàng hóa từ nơi này sang nơi khác, thường bằng tay hoặc dụng cụ hỗ trợ.
装卸货物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa