Anh - Việt
bốc hoả
Động từ
bốc hoả (Động từ)
Nghĩa 01 · Đột nhiên thấy nóng bừng ở mặt hoặc khắp người, thường xảy ra khi mãn kinh.
突然感到脸上或全身发热,常见于更年期。
Đột nhiên thấy nóng bừng ở mặt hoặc khắp người, thường xảy ra khi mãn kinh.
Ví dụ
我妈妈晚上常常潮热。【】Mẹ tôi thường bốc hoả vào ban đêm.
她正在潮热,所以打开了窗户。【】Cô ấy đang bốc hoả nên mở cửa sổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đột nhiên nổi giận dữ dội.
突然大发脾气。
Đột nhiên nổi giận dữ dội.
Ví dụ
他听到那个消息后发了脾气。【】Anh ấy bốc hoả khi nghe tin đó.
别因为一个小错误就发火。【】Đừng bốc hoả chỉ vì một lỗi nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bốc hoả (Verb)
Trạng từ + bốc hoảbốc hoả + Giới từĐộng từ + bốc hoả
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
容易潮热 dễ bốc hoả | 她晚上容易潮热。 Cô ấy dễ bốc hoả vào ban đêm. |