ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bốc hoả
Bốc khí nóng lên mặt, lên đầu, theo quan niệm đông y
面红耳赤
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nổi nóng một cách đột ngột
突然发怒