Anh - Việt

Bản dịch của từ Bốc hốt trong tiếng Trung

bốc hốt

Động từ

bốc hốt (Động từ)

Nghĩa 01 · Lấy nhiều của cải một cách nhanh chóng, thường là bất chính.

迅速大量地捞取财物,多指不正当地攫取。

Lấy nhiều của cải một cách nhanh chóng, thường là bất chính.

Ví dụ
那个贪官多年来大肆搜刮贿赂。【】Viên quan tham ô bốc hốt tiền hối lộ suốt nhiều năm.
投机商在价格上涨时攫取了巨额利润。【】Các kẻ đầu cơ bốc hốt lợi nhuận khi giá hàng tăng cao.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thu nhặt xương người chết đã lâu đem chôn sang nơi khác, tức bốc mộ.

把埋葬已久的遗骨挖出来迁葬到别处。

Thu nhặt xương người chết đã lâu đem chôn sang nơi khác, tức bốc mộ.

Ví dụ
家人请来法师为祖父迁葬遗骨。【】Gia đình mời thầy về bốc hốt hài cốt ông nội.
村民举行仪式后起出祖先的骸骨。【】Người dân làm lễ xong rồi bốc hốt xương cốt tổ tiên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bốc hốt (Verb)

bốc hốt + Danh từ
Kết hợp từ của bốc hốt
Collocation
Ví dụ

大肆敛财

bốc hốt tiền bạc

很多人趁疫情大肆敛财。

Nhiều kẻ lợi dụng dịch bệnh để bốc hốt tiền bạc.

攫取利润

bốc hốt lợi nhuận

这家公司从疫情中大肆攫取巨额利润。

Công ty đó bốc hốt lợi nhuận khổng lồ từ đại dịch.

抢购商品

bốc hốt hàng hóa

台风来临前,超市挤满了人,大家纷纷抢购商品。

Siêu thị đông nghẹt, người dân bốc hốt hàng hóa trước bão.

大肆圈占土地

bốc hốt đất đai

许多投机者在城郊大肆圈占土地。

Nhiều đầu nậu bốc hốt đất đai ở vùng ven đô.

Video ngữ cảnh