Anh - Việt
bộc lôi
Danh từ
bộc lôi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thiết bị nhỏ chứa thuốc nổ nhạy, dùng để kích nổ thuốc nổ chính.
用于引爆主炸药的小型起爆装置。
Thiết bị nhỏ chứa thuốc nổ nhạy, dùng để kích nổ thuốc nổ chính.
Ví dụ
工人小心地把引爆器装到炸药上。【】Công nhân cẩn thận gắn bộc lôi vào khối thuốc nổ trước khi kích nổ.
雷管必须与炸药分开存放。【】Bộc lôi phải được cất giữ riêng, cách xa thuốc nổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bộc lôi (Noun)
bộc lôi + Trạng từbộc lôi + Tính từĐộng từ + bộc lôi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
遥控雷管 bộc lôi từ xa | 试验中,该装置由遥控雷管触发。 Trong thí nghiệm, thiết bị được kích hoạt bằng bộc lôi từ xa. |