Anh - Việt

Bản dịch của từ Bốc lửa trong tiếng Trung

bốc lửa

Tính từ

bốc lửa (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có sức lôi cuốn mạnh, làm người khác say mê và phấn khích, thường nói về ngoại hình, màn trình diễn hoặc phong cách.

极有吸引力,令人兴奋激动。

Có sức lôi cuốn mạnh, làm người khác say mê và phấn khích, thường nói về ngoại hình, màn trình diễn hoặc phong cách.

Ví dụ
玛伊火辣的表演让观众纷纷起立。【】Màn trình diễn bốc lửa của Mai khiến khán giả đứng dậy vỗ tay.
她穿着一条性感的红裙参加派对。【】Cô ấy mặc chiếc váy đỏ bốc lửa đến dự tiệc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Gay gắt, căng thẳng, có nhiều tranh cãi hoặc cảm xúc mạnh trong một cuộc tranh luận hay trận đấu.

气氛紧张激烈,充满争论或对抗。

Gay gắt, căng thẳng, có nhiều tranh cãi hoặc cảm xúc mạnh trong một cuộc tranh luận hay trận đấu.

Ví dụ
两位候选人之间的辩论持续了一个多小时,气氛十分激烈。【】Cuộc tranh luận bốc lửa giữa hai ứng viên kéo dài hơn một tiếng.
昨天的德比大战从头到尾都非常激烈。【】Trận derby hôm qua bốc lửa từ đầu đến cuối.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bốc lửa (Adjective)

Danh từ + bốc lửa
Kết hợp từ của bốc lửa
Collocation
Ví dụ

激烈的辩论

cuộc tranh luận bốc lửa

两位候选人在电视上进行了一场激烈的辩论。

Hai ứng viên đã có một cuộc tranh luận bốc lửa trên truyền hình.

激烈的比赛

trận đấu bốc lửa

两支球队一直打到最后一分钟,比赛非常激烈。

Hai đội đã có một trận đấu bốc lửa đến phút cuối cùng.

火爆的表演

màn trình diễn bốc lửa

这位歌手的表演非常火爆,观众纷纷起立鼓掌。

Ca sĩ đã có màn trình diễn bốc lửa khiến khán giả đứng dậy vỗ tay.

火辣的风格

phong cách bốc lửa

她以在舞台上火辣的风格而闻名。

Cô ấy nổi tiếng với phong cách bốc lửa trên sân khấu.

火辣的舞蹈

điệu nhảy bốc lửa

舞团在舞台中央表演了一段火辣的舞蹈。

Nhóm nhảy đã biểu diễn một điệu nhảy bốc lửa giữa sân khấu.

Video ngữ cảnh