ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bóc mẽ
(Khẩu ngữ, Ít dùng) làm cho bộc lộ hoàn toàn cái xấu xa vốn được che đậy bằng cái vẻ tốt đẹp bề ngoài
揭露丑陋真相
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa