ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Bốc mùi trong tiếng Trung
Bốc mùi
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Bốc mùi
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Tỏa ra một mùi khó chịu hoặc không thơm
散发出令人不快或不香的气味
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý