Anh - Việt

Bản dịch của từ Bốc nóc trong tiếng Trung

bốc nóc

Tính từ

bốc nóc (Tính từ)

Nghĩa 01 · Nói về mái nhà bị gió mạnh thổi tung khỏi nhà.

形容屋顶被强风刮掉。

Nói về mái nhà bị gió mạnh thổi tung khỏi nhà.

Ví dụ
昨晚的暴风雨把整排房子的屋顶都掀飞了。【】Cơn bão đêm qua làm bốc nóc cả dãy nhà trọ.
大雨过后,我们家的屋顶被掀掉了。【】Nhà tôi bị bão làm bốc nóc sau trận mưa lớn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bốc nóc (Adjective)

Danh từ + bốc nócTừ đi kèm + bốc nócbốc nóc + Danh từ
Kết hợp từ của bốc nóc
Collocation
Ví dụ

暴风雨掀掉屋顶

bão làm bốc nóc

暴风雨昨晚掀掉了海边一座房子的屋顶。

Trận bão làm bốc nóc một ngôi nhà ven biển đêm qua.