Anh - Việt

Bản dịch của từ Bốc nóng trong tiếng Trung

bốc nóng

Động từ

bốc nóng (Động từ)

Nghĩa 01 · Nhiệt độ tăng dần theo thời gian.

温度逐渐升高。

Nhiệt độ tăng dần theo thời gian.

Ví dụ
今天下午天气迅速变热。【】Trời bốc nóng nhanh vào buổi chiều nay.
打开暖气后,房间慢慢变暖。【】Căn phòng bốc nóng dần khi chúng tôi bật lò sưởi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bốc nóng (Verb)

Danh từ + bốc nóng
Kết hợp từ của bốc nóng
Collocation
Ví dụ

局势升温

tình hình bốc nóng

边境发生新的冲突后,局势迅速升温。

Tình hình bốc nóng sau vụ va chạm mới ở biên giới.

市场升温

thị trường bốc nóng

随着许多投资者涌入科技股,市场升温。

Thị trường bốc nóng khi nhiều nhà đầu tư đổ tiền vào cổ phiếu công nghệ.

辩论变得激烈

cuộc tranh luận bốc nóng

两位候选人开始互相质问后,辩论迅速升温。

Cuộc tranh luận bốc nóng khi hai ứng viên bắt đầu chất vấn nhau.

经济过热

nền kinh tế bốc nóng

经济过热,推动通胀迅速上升。

Nền kinh tế bốc nóng khiến lạm phát tăng nhanh.

竞争愈发激烈

cuộc đua bốc nóng

选举前的最后几周,竞争愈发激烈。

Cuộc đua bốc nóng trong những tuần cuối trước bầu cử.

Video ngữ cảnh