ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bọc sách
Bao phủ hoặc bao kín sách bằng vật liệu nào đó để bảo vệ sách khỏi bụi bẩn, ẩm ướt hoặc rách nát
用材料包裹书籍以保护它
Từ tiếng Trung gần nghĩa