Anh - Việt
bốc thăm
Động từ
bốc thăm (Động từ)
Nghĩa 01 · như bắt thăm
抽签
như bắt thăm
Ví dụ
他们今天抽签决定谁去参加比赛。【】Họ bốc thăm hôm nay để chọn người chơi.
我们不投签决定活动日期。【】Chúng tôi không bốc thăm để định ngày sự kiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa