bốc
bốc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cốc bia, thường chứa khoảng một phần tư lít.
一大杯啤酒,通常约四分之一升。
Cốc bia, thường chứa khoảng một phần tư lít.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bốc (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng tay lấy một lượng vật rời, vụn hoặc mềm.
用手抓取散碎或柔软的东西。
Dùng tay lấy một lượng vật rời, vụn hoặc mềm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lấy ngẫu nhiên một vật hoặc một mảnh giấy trong một nhóm.
从一组东西中随机抽取。
Lấy ngẫu nhiên một vật hoặc một mảnh giấy trong một nhóm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Chọn và gói các vị thuốc theo đơn thuốc Đông y.
按中药处方配齐并包好药材。
Chọn và gói các vị thuốc theo đơn thuốc Đông y.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Đưa hàng hoặc đồ vật lên hoặc xuống phương tiện vận chuyển.
把货物装上或卸下运输工具。
Đưa hàng hoặc đồ vật lên hoặc xuống phương tiện vận chuyển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Vụt lên hoặc tỏa ra mạnh, thường nói về lửa, khói, hơi hoặc mùi.
突然猛烈升起或散发出来,多指火、烟、蒸气或气味。
Vụt lên hoặc tỏa ra mạnh, thường nói về lửa, khói, hơi hoặc mùi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 06 · Nổi lên mạnh mẽ trong lòng, thường nói về cảm xúc.
强烈的情绪突然在心里升起。
Nổi lên mạnh mẽ trong lòng, thường nói về cảm xúc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bốc (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
烟升起来 khói bốc lên | 小厨房里冒出烟来。 Khói bốc lên từ căn bếp nhỏ. |
火焰窜得很高 lửa bốc cao | 风变大后,火焰窜得很高。 Lửa bốc cao sau khi gió mạnh lên. |
怒火涌上来 cơn giận bốc lên | 听到谎言时,他的怒火涌了上来。 Cơn giận bốc lên khi anh ấy nghe lời nói dối. |
bốc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hăng hái, sôi nổi quá mức và dễ bị cảm xúc cuốn đi.
情绪高涨、热烈,有时显得过于冲动。
Hăng hái, sôi nổi quá mức và dễ bị cảm xúc cuốn đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bốc (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
冲动的反应 phản ứng bốc đồng | 她为自己冲动的反应道歉。 Cô ấy xin lỗi vì phản ứng bốc đồng của mình. |
冲动的决定 quyết định bốc đồng | 生气时不要作冲动的决定。 Đừng đưa ra quyết định bốc đồng khi đang tức giận. |
冲动的行为 hành động bốc đồng | 那是冲动的行为,不是事先计划好的。 Đó là một hành động bốc đồng, không phải kế hoạch có sẵn. |