Anh - Việt
bọc
Động từDanh từ
bọc (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng giấy, vải hoặc vật liệu khác phủ kín bên ngoài để che, giữ hoặc bảo vệ.
用纸、布等材料包住或覆盖外面,以保护或包裹。
Dùng giấy, vải hoặc vật liệu khác phủ kín bên ngoài để che, giữ hoặc bảo vệ.
Ví dụ
妈妈在生日前用红纸包好礼物。【】Mẹ bọc quà bằng giấy màu đỏ trước sinh nhật.
把食物放进冰箱前,先盖好。【】Hãy bọc thức ăn trước khi cho vào tủ lạnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bọc (Verb)
bọc + Danh từbọc + Giới từbọc + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
包裹食物 bọc thức ăn | 把剩菜包好后再放进冰箱。 Hãy bọc thức ăn thừa trước khi cho vào tủ lạnh. |
包装礼物 bọc quà | 我用彩纸包装礼物。 Tôi bọc quà bằng giấy màu. |
包裹易碎物品 bọc đồ dễ vỡ | 她用气泡膜包裹易碎物品。 Cô ấy bọc đồ dễ vỡ bằng giấy bóng khí. |
bọc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Gói gồm nhiều đồ vật được gom và bọc lại với nhau.
把多件物品包在一起形成的一包。
Gói gồm nhiều đồ vật được gom và bọc lại với nhau.
Ví dụ
他给我带来一包旧衣服。【】Anh ấy mang một bọc quần áo cũ đến cho tôi.
她在抽屉里找到一包信。【】Cô ấy tìm thấy một bọc thư trong ngăn kéo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bọc (Noun)
Số lượng + bọcbọc + Danh từĐộng từ + bọc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一包物品 một bọc đồ | 她带着一小包物品。 Cô ấy mang theo một bọc đồ nhỏ. |