Bọc
Động từDanh từ

Bọc (Động từ)
01
Gói lại, bao kín để che giữ
包裹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bọc (Danh từ)
01
Tập hợp những vật rời được bọc lại với nhau thành từng đơn vị
包裹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Túi chứa thai, trứng, v.v. trong cơ thể người và một số động vật
囊,包裹着胎儿或卵的结构
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
