ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bóc vỏ
Lấy vỏ ra khỏi vật gì, thường là hoa quả hay các loại hạt
去掉物体的外壳,通常是水果或坚果的皮。
Tách lớp vỏ bên ngoài của vật gì đó ra khỏi phần bên trong.
把某样东西的外壳剥掉,只剩内部部分。