Anh - Việt

Bản dịch của từ Bốc xúc trong tiếng Trung

bốc xúc

Động từ

bốc xúc (Động từ)

Nghĩa 01 · Xúc đất, đá hoặc cát rồi chuyển đi nơi khác.

用铲子把土、石或沙铲起并运到别处。

Xúc đất, đá hoặc cát rồi chuyển đi nơi khác.

Ví dụ
工人把沙子铲到卡车上。【】Công nhân bốc xúc cát lên xe tải.
挖掘机铲起泥土来平整场地。【】Máy đào bốc xúc đất để san lấp mặt bằng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bốc xúc (Verb)

Danh từ + bốc xúcbốc xúc + Danh từbốc xúc + Động từ
Kết hợp từ của bốc xúc
Collocation
Ví dụ

挖掘机

máy bốc xúc

挖掘机正在挖房屋地基。

Máy bốc xúc đang đào móng nhà.

Video ngữ cảnh