Anh - Việt
bồi bổ
Động từ
bồi bổ (Động từ)
Nghĩa 01 · làm cho tăng thêm hoặc mạnh thêm
滋补
làm cho tăng thêm hoặc mạnh thêm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bồi bổ
滋补
làm cho tăng thêm hoặc mạnh thêm
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa