Anh - Việt
bời bời
Tính từ
bời bời (Tính từ)
Nghĩa 01 · Mọc nhiều, dày đặc và um tùm, thường nói về cây cỏ.
长得很多、茂密而杂乱,常形容草木。
Mọc nhiều, dày đặc và um tùm, thường nói về cây cỏ.
Ví dụ
大雨过后,池塘边的草长得很茂盛。【】Cỏ quanh bờ ao mọc bời bời sau đợt mưa lớn.
废弃的花园里,小路上到处长满了杂草。【】Khu vườn bỏ hoang, cỏ dại mọc bời bời khắp lối đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Rối tung, không gọn gàng, thường nói về tóc.
凌乱不整齐,常形容头发。
Rối tung, không gọn gàng, thường nói về tóc.
Ví dụ
淋雨回来后,她的头发凌乱地贴在脸上。【】Đi mưa về, tóc cô ấy bời bời và dính vào mặt.
急着跑到学校时,男孩的头发乱成一团。【】Chạy vội đến trường, tóc thằng bé bời bời cả lên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bời bời (Adjective)
Danh từ + bời bờiĐộng từ + bời bời
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
头发乱糟糟的 tóc tai bời bời | 她头发乱糟糟地跑了出去。 Cô ấy chạy ra ngoài với tóc tai bời bời. |
蓬乱的头发 đầu tóc bời bời | 一夜没睡后,他的头发蓬乱。 Sau một đêm không ngủ, anh ấy đầu tóc bời bời. |