Anh - Việt
bối cảnh
Danh từ
bối cảnh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những điều kiện, sự việc hoặc hoàn cảnh chung liên quan đến một người, sự việc hay vấn đề.
与某人、某事或某问题有关的总体条件和情况。
Những điều kiện, sự việc hoặc hoàn cảnh chung liên quan đến một người, sự việc hay vấn đề.
Ví dụ
发表意见前,需要了解背景。【】Cần hiểu bối cảnh trước khi đưa ra ý kiến.
历史背景解释了社会中的许多变化。【】Bối cảnh lịch sử giải thích nhiều thay đổi trong xã hội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thời gian, địa điểm và hoàn cảnh mà câu chuyện, phim hoặc vở kịch diễn ra.
故事、电影或戏剧发生的时间、地点和环境。
Thời gian, địa điểm và hoàn cảnh mà câu chuyện, phim hoặc vở kịch diễn ra.
Ví dụ
这部电影以一个海边村庄为背景。【】Bộ phim có bối cảnh ở một làng ven biển.
这个故事的背景是二十世纪九十年代的河内。【】Bối cảnh của truyện là Hà Nội những năm 1990.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bối cảnh (Noun)
Giới từ + bối cảnhbối cảnh + Danh từbối cảnh + Tính từĐộng từ + bối cảnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在当前背景下 trong bối cảnh hiện tại | 在当前背景下,公司需要降低成本。 Trong bối cảnh hiện tại, công ty cần giảm chi phí. |