Anh - Việt

Bản dịch của từ Bơi chèo trong tiếng Trung

bơi chèo

Danh từ

bơi chèo (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem mái giầm

查看屋梁

xem mái giầm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh