Anh - Việt

Bản dịch của từ Bòi chuông trong tiếng Trung

bòi chuông

Danh từ

bòi chuông (Danh từ)

Nghĩa 01 · nắm kim loại treo trên quả chuông

钟内的金属撞锤

nắm kim loại treo trên quả chuông

Ví dụ
村里的钟舌在六点响起。【】Trong lễ hội làng, bòi chuông rung lúc sáu giờ.
社区礼堂的钟没有新的钟舌。【】Chuông nhà văn hóa không có bòi chuông mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa