bồi đắp
bồi đắp (Động từ)
Nghĩa 01 · Đắp thêm đất hoặc vật liệu để làm cho nền, đê dày và vững chắc hơn.
在堤岸、土地上增加泥土或材料,使其更厚实坚固。
Đắp thêm đất hoặc vật liệu để làm cho nền, đê dày và vững chắc hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nuôi dưỡng, vun trồng để tình cảm, kiến thức ngày càng phong phú và tốt đẹp hơn.
用心培养、培育,使某种感情或能力不断成长完善。
Nuôi dưỡng, vun trồng để tình cảm, kiến thức ngày càng phong phú và tốt đẹp hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bồi đắp (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
培养感情 bồi đắp tình cảm | 家庭聚餐有助于增进家庭成员之间的感情。 Những buổi cơm gia đình giúp bồi đắp tình cảm giữa các thành viên. |
积累知识 bồi đắp kiến thức | 定期阅读有助于为孩子积累知识。 Đọc sách đều đặn giúp bồi đắp kiến thức cho trẻ. |
加固堤坝 bồi đắp đê điều | 当局正在汛期到来前加固堤坝。 Chính quyền đang bồi đắp đê điều trước mùa mưa lũ. |
陶冶心灵 bồi đắp tâm hồn | 音乐和文学有助于陶冶人的心灵。 Âm nhạc và văn học góp phần bồi đắp tâm hồn con người. |
建立信任 bồi đắp lòng tin | 信息透明有助于与客户建立信任。 Việc minh bạch thông tin giúp bồi đắp lòng tin với khách hàng. |