Anh - Việt

Bản dịch của từ Bôi đen trong tiếng Trung

bôi đen

Động từ

bôi đen (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói xấu hoặc mô tả người khác sai lệch theo hướng tiêu cực để hạ thấp uy tín của họ.

故意歪曲事实、说人坏话,以损害别人的名誉。

Nói xấu hoặc mô tả người khác sai lệch theo hướng tiêu cực để hạ thấp uy tín của họ.

Ví dụ
许多名人因虚假传闻而被媒体抹黑。【】Nhiều người nổi tiếng bị truyền thông bôi đen vì tin đồn sai sự thật.
没有证据就不要诋毁别人。【】Đừng bôi đen người khác khi bạn không có bằng chứng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chọn và làm nổi bật một đoạn chữ hoặc ký tự trên máy tính bằng cách tô đen để thực hiện các thao tác như sao chép hoặc cắt.

在电脑上选中文字并使其呈深色底显示,以便进行复制、剪切等操作。

Chọn và làm nổi bật một đoạn chữ hoặc ký tự trên máy tính bằng cách tô đen để thực hiện các thao tác như sao chép hoặc cắt.

Ví dụ
请选中这段文字,然后按 Ctrl+C。【】Bạn hãy bôi đen đoạn văn này rồi nhấn Ctrl+C.
我选中整页,然后复制到新文件里。【】Tôi bôi đen cả trang rồi sao chép sang một file mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bôi đen (Verb)

Từ đi kèm + bôi đenbôi đen + Danh từbôi đen + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bôi đen
Collocation
Ví dụ

被抹黑

bị bôi đen

她因一则不实谣言在社交媒体上被抹黑。

Cô ấy bị bôi đen trên mạng xã hội vì một tin đồn không có thật.

Video ngữ cảnh