Anh - Việt
bơi đứng
Động từ
bơi đứng (Động từ)
Nghĩa 01 · bơi trong thế thân đứng thẳng, chân dưới nước, đầu ở trên mặt nước
站在水中
bơi trong thế thân đứng thẳng, chân dưới nước, đầu ở trên mặt nước
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa