Anh - Việt

Bản dịch của từ Bồi dưỡng trong tiếng Trung

bồi dưỡng

Động từ

bồi dưỡng (Động từ)

Nghĩa 01 · Giúp cơ thể khỏe hơn bằng thức ăn bổ dưỡng, thuốc hoặc sự chăm sóc.

用营养食物、药物或照顾增强身体。

Giúp cơ thể khỏe hơn bằng thức ăn bổ dưỡng, thuốc hoặc sự chăm sóc.

Ví dụ
生病后,她需要调养身体。【】Sau khi ốm, cô ấy cần bồi dưỡng cơ thể.
妈妈煮粥来滋养爷爷的身体。【】Mẹ nấu cháo để bồi dưỡng cho ông.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Giúp nâng cao kiến thức, kỹ năng hoặc phẩm chất qua học tập, hướng dẫn hay rèn luyện.

通过学习、指导或训练提高知识、技能或品质。

Giúp nâng cao kiến thức, kỹ năng hoặc phẩm chất qua học tập, hướng dẫn hay rèn luyện.

Ví dụ
学校开设课程来培养领导技能。【】Trường tổ chức lớp bồi dưỡng kỹ năng lãnh đạo.
这门课程提高员工的专业知识。【】Khóa học này bồi dưỡng kiến thức chuyên môn cho nhân viên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bồi dưỡng (Verb)

bồi dưỡng + Danh từ
Kết hợp từ của bồi dưỡng
Collocation
Ví dụ

增长知识

bồi dưỡng kiến thức

这门课程帮助员工增长有关工作场所安全的知识。

Khóa học giúp nhân viên bồi dưỡng kiến thức về an toàn lao động.

培养技能

bồi dưỡng kỹ năng

这个俱乐部让孩子们有机会培养沟通技能。

Câu lạc bộ này tạo cơ hội cho trẻ bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp.

辅导优秀学生

bồi dưỡng học sinh giỏi

梅老师辅导优秀学生,为省级比赛做准备。

Cô Mai bồi dưỡng học sinh giỏi để chuẩn bị cho kỳ thi cấp tỉnh.

滋养身体

bồi dưỡng cơ thể

这种饮食有助于在锻炼后滋养身体。

Chế độ ăn này giúp bồi dưỡng cơ thể sau khi tập luyện.

进行专业培训

bồi dưỡng chuyên môn

该中心定期为教师进行专业培训。

Trung tâm thường xuyên bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên.

Video ngữ cảnh