Anh - Việt
bội hoàn
Danh từ
bội hoàn (Danh từ)
Nghĩa 01 · (cổ) Đồ trang sức bằng ngọc, đeo trước ngực hoặc bên hông của phụ nữ thời xưa.
古代女子佩戴在胸前或腰间的玉制饰物。
(cổ) Đồ trang sức bằng ngọc, đeo trước ngực hoặc bên hông của phụ nữ thời xưa.
Ví dụ
祖母仍保存着年轻时佩戴的一件玉饰。【】Bà tôi vẫn giữ một chiếc bội hoàn bằng ngọc từ thời còn trẻ.
博物馆展出一件贵族女子佩戴过的古代玉佩。【】Trong bảo tàng có trưng bày một chiếc bội hoàn cổ bằng ngọc thạch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bội hoàn (Noun)
bội hoàn + Danh từbội hoàn + Tính từĐộng từ + bội hoàn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
玉佩 bội hoàn bằng ngọc | 这枚玉佩非常珍贵。 Chiếc bội hoàn bằng ngọc này rất quý. |