Anh - Việt
bồi khoản
Danh từ
bồi khoản (Danh từ)
Nghĩa 01 · Số tiền phải trả để đền bù thiệt hại hoặc khi thua kiện.
因造成损失或败诉而支付的赔偿款项。
Số tiền phải trả để đền bù thiệt hại hoặc khi thua kiện.
Ví dụ
公司因损坏了货物,必须向客户支付赔偿金。【】Công ty phải trả bồi khoản cho khách hàng vì làm hỏng hàng hóa.
败诉后,法院判决他支付赔款。【】Tòa án yêu cầu anh ta phải bồi khoản sau khi thua kiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bồi khoản (Noun)
Danh từ + bồi khoảnbồi khoản + Danh từĐộng từ + bồi khoản
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
赔偿金额 mức bồi khoản | 赔偿金额根据实际损失程度计算。 Mức bồi khoản được tính dựa trên mức độ thiệt hại thực tế. |