Anh - Việt
bôi mặt
Động từ
bôi mặt (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng phấn, màu hoặc chất khác bôi lên mặt để hóa trang hoặc làm trò vui.
在脸上涂抹颜料或化妆品,用于装扮或玩耍。
Dùng phấn, màu hoặc chất khác bôi lên mặt để hóa trang hoặc làm trò vui.
Ví dụ
孩子们喜欢在节日里用颜料给脸上色。【】Bọn trẻ thích bôi mặt bằng màu vẽ trong ngày hội.
小丑在表演前必须先化好妆。【】Chú hề phải bôi mặt thật đẹp trước khi biểu diễn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bôi mặt (Verb)
bôi mặt + Danh từbôi mặt + Từ đi kèmbôi mặt + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
把脸画成小丑的样子 bôi mặt như hề | 小男孩把脸画成小丑的样子去参加文艺演出。 Cậu bé bôi mặt như hề để đi diễn văn nghệ. |
在乡村节日上画脸 bôi mặt trong lễ hội làng | 许多游客喜欢在乡村节日上画脸。 Nhiều du khách thích bôi mặt trong lễ hội làng. |