Anh - Việt
bôi mép
Động từ
bôi mép (Động từ)
Nghĩa 01 · Ăn một ít, chỉ nếm qua chứ không ăn no.
只吃一点点,尝个味道。
Ăn một ít, chỉ nếm qua chứ không ăn no.
Ví dụ
我因为怕迟到,只尝了一点蛋糕就去上班了。【】Tôi chỉ bôi mép chút bánh rồi đi làm vì sợ trễ giờ.
妈妈做的饭很好吃,但我只吃了几口就放下了筷子。【】Bữa cơm mẹ nấu ngon quá, nhưng con chỉ bôi mép rồi bỏ đũa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bôi mép (Verb)
bôi mép + Danh từbôi mép + Số lượngbôi mép + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
挑着吃东西 bôi mép đồ ăn | 孩子一整天都在挑着吃饭,什么都不肯吃。 Từ sáng đến giờ con chỉ bôi mép đồ ăn, chẳng chịu ăn gì. |
小口吃零食 bôi mép bánh kẹo | 整个下午她一边看书一边小口吃零食。 Cả buổi chiều, cô ấy chỉ bôi mép bánh kẹo trong lúc đọc sách. |