Anh - Việt
bội minh
Động từ
bội minh (Động từ)
Nghĩa 01 · Không giữ lời thề hoặc lời hứa đã cam kết trước đó, thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử.
违背誓言或盟约,不守约定。
Không giữ lời thề hoặc lời hứa đã cam kết trước đó, thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử.
Ví dụ
他在暗中退出已签署的协议时背盟了。【】Anh ấy bội minh khi lén rút khỏi hiệp ước đã ký.
不要对朋友违誓,因为承诺是最重要的。【】Đừng bội minh với bạn bè, vì lời hứa là điều quý nhất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bội minh (Verb)
Danh từ + bội minhbội minh + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
背誓者 kẻ bội minh | 在古代故事中,背誓者总是受到惩罚。 Trong truyện cổ, kẻ bội minh luôn bị trừng phạt. |