Anh - Việt

Bản dịch của từ Bồi phòng trong tiếng Trung

bồi phòng

Danh từ

bồi phòng (Danh từ)

Nghĩa 01 · người làm thuê chuyên phục vụ trong các phòng ở khách sạn

客房服务员

người làm thuê chuyên phục vụ trong các phòng ở khách sạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa