Anh - Việt
bội số chung
Danh từ
bội số chung (Danh từ)
Nghĩa 01 · bội số đồng thời của hai hay nhiều đại lượng
公倍数
bội số đồng thời của hai hay nhiều đại lượng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bội số chung
公倍数
bội số đồng thời của hai hay nhiều đại lượng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa