Anh - Việt
bội suất
Danh từ
bội suất (Danh từ)
Nghĩa 01 · phần tăng của năng suất
生产率增加的部分
phần tăng của năng suất
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bội suất
生产率增加的部分
phần tăng của năng suất
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa