Anh - Việt
bồi thực
Động từ
bồi thực (Động từ)
Nghĩa 01 · vun trồng cây cối
种植和培育植物
vun trồng cây cối
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · tăng cường
增强
tăng cường
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bồi thực
种植和培育植物
vun trồng cây cối
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
增强
tăng cường
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa