ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Bòi trong tiếng Trung
Bòi
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Bòi
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Dương vật
阴茎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cậu nhỏ
Chim
Cậu bé
Của quý
Từ tiếng Trung gần nghĩa
阴茎
阳具
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý