Anh - Việt
bôi
Động từ
bôi (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho kem, thuốc, sơn hoặc chất khác phủ thành một lớp mỏng trên bề mặt.
把膏、药、油漆等薄薄地涂在表面上。
Làm cho kem, thuốc, sơn hoặc chất khác phủ thành một lớp mỏng trên bề mặt.
Ví dụ
她出门前涂防晒霜。【】Cô ấy bôi kem chống nắng trước khi ra ngoài.
你在蚊子咬的地方涂点药膏吧。【】Anh bôi thuốc lên vết muỗi đốt đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bôi (Verb)
bôi + Danh từbôi + Số lượng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
涂口红 bôi son môi | 她出门前涂了红色口红。 Cô ấy bôi son môi màu đỏ trước khi ra ngoài. |
在伤口上涂药 bôi thuốc lên vết thương | 护士在我的伤口上涂了药。 Y tá bôi thuốc lên vết thương của tôi. |
给平底锅抹油 bôi dầu lên chảo | 煎鸡蛋前,先给平底锅抹油。 Hãy bôi dầu lên chảo trước khi rán trứng. |
涂保湿霜 bôi kem dưỡng ẩm | 我每天晚上睡前涂保湿霜。 Tôi bôi kem dưỡng ẩm mỗi tối trước khi ngủ. |
把胶水涂在纸上 bôi keo lên giấy | 孩子们把胶水涂在纸上,然后把图片贴上去。 Các em bôi keo lên giấy rồi dán hình vào. |