Anh - Việt
bời
Tính từ
bời (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái ngổn ngang, lộn xộn, nằm rải rác không có trật tự.
散乱、杂乱无章。
Ở trạng thái ngổn ngang, lộn xộn, nằm rải rác không có trật tự.
Ví dụ
干树叶散乱地铺满了后院。【】Lá khô nằm bời bời khắp sân sau.
大风过后她的头发乱糟糟的。【】Tóc cô ấy rối bời sau cơn gió mạnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bời (Adjective)
Danh từ + bờiĐộng từ + bời
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
心乱如麻 tâm trí rối bời | 吵完架后,我心乱如麻,一夜没睡好。 Sau cuộc cãi vã, tâm trí rối bời khiến tôi không ngủ được. |
脑子乱成一团 đầu óc rối bời | 听到这个坏消息,我脑子乱成一团,不知道该做什么。 Nhận được tin dữ, đầu óc rối bời, tôi chẳng biết làm gì. |